freight elevator

freight elevator

A worker loads a large box onto the freight elevator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang máy chở hàng: "freight elevator" một loại thang máy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, thay vì chở người. thường kích thước lớn hơn, sức chứa nặng hơn được sử dụng trong các tòa nhà thương mại, nhà kho hoặc nhà máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used the freight elevator to move heavy boxes to the top floor. (Các công nhân đã sử dụng thang máy chở hàng để chuyển những thùng hàng nặng lên tầng trên cùng.)
    • This building has a separate freight elevator for deliveries. (Tòa nhà này một thang máy chở hàng riêng biệt dành cho việc giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a freight elevator": vận hành thang máy chở hàng.

    • Only trained staff are allowed to operate the freight elevator. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới được phép vận hành thang máy chở hàng.)
  • "freight elevator capacity": sức chứa của thang máy chở hàng.

    • The freight elevator capacity is 5,000 kilograms. (Sức chứa của thang máy chở hàng 5.000 kilogram.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight (n): hàng hóa, hàng vận chuyển.

    • The freight was loaded onto the truck. (Hàng hóa đã được chất lên xe tải.)
  • Elevator (n): thang máy (nói chung).

    • The elevator is out of service. (Thang máy đang ngừng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Service elevator: thang máy dịch vụ (thường dùng cho nhân viên hoặc hàng hóa).
  • Goods lift: thang máy chở hàng (thuật ngữ phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load into the freight elevator: chất hàng vào thang máy chở hàng.

    • They loaded the furniture into the freight elevator. (Họ đã chất đồ nội thất vào thang máy chở hàng.)
  • Take the freight elevator: đi thang máy chở hàng.

    • Please take the freight elevator to deliver these packages. (Vui lòng đi thang máy chở hàng để giao những gói hàng này.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related: Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "freight elevator". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn vận hành hoặc mô tả tòa nhà.